đuổi cổ

đuổi cổ

Ông chủ tức giận đuổi cổ tên nhân viên ăn cắp ra khỏi công ty.

Định nghĩa
  1. Động từ (thông tục):
    • Đuổi đi một cách thô bạo, không kiêng nể: Hành động bắt ai đó phải rời đi ngay lập tức với thái độ giận dữ, khinh miệt hoặc không thèm đếm xỉa.
    • Từ chối thẳng thừng phần xúc phạm: Không chấp nhận một đề nghị, ý kiến nào đó thể hiện sự từ chối một cách thô lỗ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông chủ tức giận đuổi cổ tên nhân viên ăn cắp ra khỏi công ty. (Ông chủ tức giận đuổi thẳng tên nhân viên ăn cắp ra khỏi công ty.)
    • đề nghị vay tiền, tôi đuổi cổ đi ngay. ( đề nghị vay tiền, tôi từ chối đuổi đi một cách thẳng thừng.)
    • Ý kiến vô lý đó bị mọi người đuổi cổ. (Ý kiến vô lý đó bị mọi người bác bỏ chê bai thậm tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đuổi cổ đi": Cụm từ nhấn mạnh hành động đuổi, thường dùng trong câu mệnh lệnh với sắc thái rất mạnh.

    • "Cút ngay! Đuổi cổ đi!" - hắn quát lên. ("Cút ngay! Đuổi thẳng đi!" - hắn quát lên.)
  • Bị động "bị đuổi cổ": Diễn tả việc ai đó phải chịu hành động đuổi cổ.

    • Hắn bị đuổi cổ khỏi quán bar gây sự. (Hắn bị đuổi thẳng khỏi quán bar hành vi gây rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Đuổi (động từ): Nghĩa rộng hơn, chỉ hành động bắt phải đi, có thể từ nhẹ nhàng đến mạnh mẽ. "Đuổi cổ" một biến thể mang sắc thái mạnh thô tục của "đuổi".
  • Tống cổ (động từ, thông tục): Gần như đồng nghĩa với "đuổi cổ", cũng mang nghĩa đuổi đi một cách khinh bỉ, không kiêng nể.
Từ đồng nghĩa
  • Tống cổ: Đuổi đi một cách thẳng tay, không thương tiếc.
  • Đuổi thẳng: Đuổi đi không cần giải thích hay do dự.
  • Hất cổ (ít dùng hơn): Đuổi đi với cử chỉ khinh bạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào khác ngoài cách kết hợp tự nhiên với các bổ ngữ như "đuổi cổ đi", "đuổi cổ ra khỏi...".

Thành ngữ liên quan

Từ "đuổi cổ" thường không nằm trong các thành ngữ cố định khác. Bản thân đã một cách diễn đạt tính thành ngữ, thể hiện một hành động mang đầy sắc thái.